| G8 | 55 |
|---|---|
| G7 | 432 |
| G6 | 371089976942 |
| G5 | 4096 |
| G4 | 44576429361958632393147061028356885 |
| G3 | 1276562050 |
| G2 | 46481 |
| G1 | 01001 |
| ĐB | 888377 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 25/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06 | 0 | 10; 50 |
| 1 | 10 | 1 | 01; 81 |
| 2 | - | 2 | 32; 42 |
| 3 | 32; 36 | 3 | 83; 93 |
| 4 | 42 | 4 | - |
| 5 | 50; 55 | 5 | 55; 65; 85 |
| 6 | 65 | 6 | 06; 36; 76; 86; 96 |
| 7 | 76; 77 | 7 | 77; 97 |
| 8 | 81; 83; 85; 86 | 8 | - |
| 9 | 93; 96; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 27/10/2021 đến 25/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày