| G8 | 97 |
|---|---|
| G7 | 969 |
| G6 | 306111321822 |
| G5 | 0207 |
| G4 | 12713907058662793595709121910062731 |
| G3 | 1186479213 |
| G2 | 52567 |
| G1 | 27697 |
| ĐB | 339568 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 01/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05; 07 | 0 | 00 |
| 1 | 12; 13; 13 | 1 | 31; 61 |
| 2 | 22; 27 | 2 | 12; 22; 32 |
| 3 | 31; 32 | 3 | 13; 13 |
| 4 | - | 4 | 64 |
| 5 | - | 5 | 05; 95 |
| 6 | 61; 64; 67; 68; 69 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 07; 27; 67; 97; 97 |
| 8 | - | 8 | 68 |
| 9 | 95; 97; 97 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 03/04/2024 đến 01/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày