| G8 | 24 |
|---|---|
| G7 | 467 |
| G6 | 646909289060 |
| G5 | 9817 |
| G4 | 19849011410507786647300398545268814 |
| G3 | 7686776983 |
| G2 | 99482 |
| G1 | 70476 |
| ĐB | 243524 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 12/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 60 |
| 1 | 14; 17 | 1 | 41 |
| 2 | 24; 24; 28 | 2 | 52; 82 |
| 3 | 39 | 3 | 83 |
| 4 | 41; 47; 49 | 4 | 14; 24; 24 |
| 5 | 52 | 5 | - |
| 6 | 60; 67; 67; 69 | 6 | 76 |
| 7 | 76; 77 | 7 | 17; 47; 67; 67; 77 |
| 8 | 82; 83 | 8 | 28 |
| 9 | - | 9 | 39; 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 14/04/2024 đến 12/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày