| G8 | 87 |
|---|---|
| G7 | 377 |
| G6 | 664897224424 |
| G5 | 0781 |
| G4 | 14548083654345702801698998129099816 |
| G3 | 1750264111 |
| G2 | 38628 |
| G1 | 87359 |
| ĐB | 866862 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 11/03/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02 | 0 | 90 |
| 1 | 11; 16 | 1 | 01; 11; 81 |
| 2 | 22; 24; 28 | 2 | 02; 22; 62 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 48; 48 | 4 | 24 |
| 5 | 57; 59 | 5 | 65 |
| 6 | 62; 65 | 6 | 16 |
| 7 | 77 | 7 | 57; 77; 87 |
| 8 | 81; 87 | 8 | 28; 48; 48 |
| 9 | 90; 99 | 9 | 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 13/03/2024 đến 11/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày