| G8 | 88 |
|---|---|
| G7 | 449 |
| G6 | 295823725786 |
| G5 | 2074 |
| G4 | 75104278824684323845720291973770782 |
| G3 | 3615257187 |
| G2 | 98458 |
| G1 | 78634 |
| ĐB | 971174 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 04/03/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 29 | 2 | 52; 72; 82; 82 |
| 3 | 34; 37 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 45; 49 | 4 | 04; 34; 74; 74 |
| 5 | 52; 58; 58 | 5 | 45 |
| 6 | - | 6 | 86 |
| 7 | 72; 74; 74 | 7 | 37; 87 |
| 8 | 82; 82; 86; 87; 88 | 8 | 58; 58; 88 |
| 9 | - | 9 | 29; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 06/03/2024 đến 04/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày