| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 276 |
| G6 | 054801681089 |
| G5 | 7075 |
| G4 | 53704816657604466774632394527071400 |
| G3 | 4563407053 |
| G2 | 09173 |
| G1 | 49854 |
| ĐB | 459645 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 19/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 04 | 0 | 00; 70 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 34; 39 | 3 | 03; 53; 73 |
| 4 | 44; 45; 48 | 4 | 04; 34; 44; 54; 74 |
| 5 | 53; 54 | 5 | 45; 65; 75 |
| 6 | 65; 68 | 6 | 76 |
| 7 | 70; 73; 74; 75; 76 | 7 | - |
| 8 | 89 | 8 | 48; 68 |
| 9 | - | 9 | 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 21/04/2024 đến 19/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày