| G8 | 35 |
|---|---|
| G7 | 272 |
| G6 | 344658738720 |
| G5 | 9738 |
| G4 | 20238304108193075148257990260349218 |
| G3 | 3831548976 |
| G2 | 30184 |
| G1 | 00755 |
| ĐB | 573973 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 22/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 10; 20; 30 |
| 1 | 10; 15; 18 | 1 | - |
| 2 | 20 | 2 | 72 |
| 3 | 30; 35; 38; 38 | 3 | 03; 73; 73 |
| 4 | 46; 48 | 4 | 84 |
| 5 | 55 | 5 | 15; 35; 55 |
| 6 | - | 6 | 46; 76 |
| 7 | 72; 73; 73; 76 | 7 | - |
| 8 | 84 | 8 | 18; 38; 38; 48 |
| 9 | 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 24/04/2024 đến 22/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày