| G8 | 07 |
|---|---|
| G7 | 043 |
| G6 | 301618871983 |
| G5 | 2307 |
| G4 | 72175234129007615311539348942068512 |
| G3 | 1556785488 |
| G2 | 14837 |
| G1 | 00392 |
| ĐB | 732501 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 08/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 07; 07 | 0 | 20 |
| 1 | 11; 12; 12; 16 | 1 | 01; 11 |
| 2 | 20 | 2 | 12; 12; 92 |
| 3 | 34; 37 | 3 | 43; 83 |
| 4 | 43 | 4 | 34 |
| 5 | - | 5 | 75 |
| 6 | 67 | 6 | 16; 76 |
| 7 | 75; 76 | 7 | 07; 07; 37; 67; 87 |
| 8 | 83; 87; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 92 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 10/04/2024 đến 08/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày