| G8 | 80 |
|---|---|
| G7 | 049 |
| G6 | 384971888671 |
| G5 | 1402 |
| G4 | 10783265735551195617942062969246252 |
| G3 | 0225651834 |
| G2 | 67088 |
| G1 | 22308 |
| ĐB | 665456 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 15/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06; 08 | 0 | 80 |
| 1 | 11; 17 | 1 | 11; 71 |
| 2 | - | 2 | 02; 52; 92 |
| 3 | 34 | 3 | 73; 83 |
| 4 | 49; 49 | 4 | 34 |
| 5 | 52; 56; 56 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 06; 56; 56 |
| 7 | 71; 73 | 7 | 17 |
| 8 | 80; 83; 88; 88 | 8 | 08; 88; 88 |
| 9 | 92 | 9 | 49; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 17/04/2024 đến 15/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày