| G8 | 47 |
|---|---|
| G7 | 682 |
| G6 | 239964456230 |
| G5 | 1871 |
| G4 | 68028862319602645819677321668399555 |
| G3 | 1562336831 |
| G2 | 10575 |
| G1 | 33562 |
| ĐB | 676666 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 26/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30 |
| 1 | 19 | 1 | 31; 31; 71 |
| 2 | 23; 26; 28 | 2 | 32; 62; 82 |
| 3 | 30; 31; 31; 32 | 3 | 23; 83 |
| 4 | 45; 47 | 4 | - |
| 5 | 55 | 5 | 45; 55; 75 |
| 6 | 62; 66 | 6 | 26; 66 |
| 7 | 71; 75 | 7 | 47 |
| 8 | 82; 83 | 8 | 28 |
| 9 | 99 | 9 | 19; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 28/04/2024 đến 26/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày