| G8 | 74 |
|---|---|
| G7 | 139 |
| G6 | 630253480067 |
| G5 | 0698 |
| G4 | 83357181195818553830669197284651862 |
| G3 | 0253849793 |
| G2 | 67106 |
| G1 | 54085 |
| ĐB | 933564 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 29/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06 | 0 | 30 |
| 1 | 19; 19 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 02; 62 |
| 3 | 30; 38; 39 | 3 | 93 |
| 4 | 46; 48 | 4 | 64; 74 |
| 5 | 57 | 5 | 85; 85 |
| 6 | 62; 64; 67 | 6 | 06; 46 |
| 7 | 74 | 7 | 57; 67 |
| 8 | 85; 85 | 8 | 38; 48; 98 |
| 9 | 93; 98 | 9 | 19; 19; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 01/05/2024 đến 29/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày