| G8 | 22 |
|---|---|
| G7 | 075 |
| G6 | 350185153974 |
| G5 | 1146 |
| G4 | 10028576913155382736796607709371074 |
| G3 | 7383934242 |
| G2 | 84197 |
| G1 | 47288 |
| ĐB | 106834 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 05/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 60 |
| 1 | 15 | 1 | 01; 91 |
| 2 | 22; 28 | 2 | 22; 42 |
| 3 | 34; 36; 39 | 3 | 53; 93 |
| 4 | 42; 46 | 4 | 34; 74; 74 |
| 5 | 53 | 5 | 15; 75 |
| 6 | 60 | 6 | 36; 46 |
| 7 | 74; 74; 75 | 7 | 97 |
| 8 | 88 | 8 | 28; 88 |
| 9 | 91; 93; 97 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 07/04/2024 đến 05/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày