| G8 | 15 |
|---|---|
| G7 | 966 |
| G6 | 620718549388 |
| G5 | 3258 |
| G4 | 18563813436805610085506749250572513 |
| G3 | 3168573035 |
| G2 | 69711 |
| G1 | 13471 |
| ĐB | 345636 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 18/03/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 07 | 0 | - |
| 1 | 11; 13; 15 | 1 | 11; 71 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 35; 36 | 3 | 13; 43; 63 |
| 4 | 43 | 4 | 54; 74 |
| 5 | 54; 56; 58 | 5 | 05; 15; 35; 85; 85 |
| 6 | 63; 66 | 6 | 36; 56; 66 |
| 7 | 71; 74 | 7 | 07 |
| 8 | 85; 85; 88 | 8 | 58; 88 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 20/03/2024 đến 18/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày