| G8 | 95 |
|---|---|
| G7 | 402 |
| G6 | 015029444031 |
| G5 | 7615 |
| G4 | 75655749797043949138059855684712027 |
| G3 | 6308592351 |
| G2 | 16102 |
| G1 | 18119 |
| ĐB | 131340 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 01/03/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02 | 0 | 40; 50 |
| 1 | 15; 19 | 1 | 31; 51 |
| 2 | 27 | 2 | 02; 02 |
| 3 | 31; 38; 39 | 3 | - |
| 4 | 40; 44; 47 | 4 | 44 |
| 5 | 50; 51; 55 | 5 | 15; 55; 85; 85; 95 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 79 | 7 | 27; 47 |
| 8 | 85; 85 | 8 | 38 |
| 9 | 95 | 9 | 19; 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 03/03/2024 đến 01/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày