| G8 | 91 |
|---|---|
| G7 | 735 |
| G6 | 578630444111 |
| G5 | 4631 |
| G4 | 22496508133327877835738299541542736 |
| G3 | 6737410863 |
| G2 | 78009 |
| G1 | 28254 |
| ĐB | 822458 |
Chạm
Lô tô Huế 07/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | - |
| 1 | 11; 13; 15 | 1 | 11; 31; 91 |
| 2 | 29 | 2 | - |
| 3 | 31; 35; 35; 36 | 3 | 13; 63 |
| 4 | 44 | 4 | 44; 54; 74 |
| 5 | 54; 58 | 5 | 15; 35; 35 |
| 6 | 63 | 6 | 36; 86; 96 |
| 7 | 74; 78 | 7 | - |
| 8 | 86 | 8 | 58; 78 |
| 9 | 91; 96 | 9 | 09; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 09/04/2023 đến 07/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày