| G8 | 61 |
|---|---|
| G7 | 367 |
| G6 | 711562392458 |
| G5 | 0080 |
| G4 | 31775220658911945127641996189341679 |
| G3 | 6707610625 |
| G2 | 46540 |
| G1 | 22978 |
| ĐB | 597035 |
Chạm
Lô tô Huế 20/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40; 80 |
| 1 | 15; 19 | 1 | 61 |
| 2 | 25; 27 | 2 | - |
| 3 | 35; 39 | 3 | 93 |
| 4 | 40 | 4 | - |
| 5 | 58 | 5 | 15; 25; 35; 65; 75 |
| 6 | 61; 65; 67 | 6 | 76 |
| 7 | 75; 76; 78; 79 | 7 | 27; 67 |
| 8 | 80 | 8 | 58; 78 |
| 9 | 93; 99 | 9 | 19; 39; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 23/04/2023 đến 20/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày