| G8 | 34 |
|---|---|
| G7 | 938 |
| G6 | 489452005251 |
| G5 | 5261 |
| G4 | 66021141478107810432318544127838577 |
| G3 | 7061127298 |
| G2 | 76912 |
| G1 | 79366 |
| ĐB | 689946 |
Chạm
Lô tô Huế 16/03/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 |
| 1 | 11; 12 | 1 | 11; 21; 51; 61 |
| 2 | 21 | 2 | 12; 32 |
| 3 | 32; 34; 38 | 3 | - |
| 4 | 46; 47 | 4 | 34; 54; 94 |
| 5 | 51; 54 | 5 | - |
| 6 | 61; 66 | 6 | 46; 66 |
| 7 | 77; 78; 78 | 7 | 47; 77 |
| 8 | - | 8 | 38; 78; 78; 98 |
| 9 | 94; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 19/03/2023 đến 16/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày