| G8 | 66 |
|---|---|
| G7 | 327 |
| G6 | 510454060769 |
| G5 | 3922 |
| G4 | 97536472448413084138271694364049911 |
| G3 | 5357713298 |
| G2 | 72709 |
| G1 | 66707 |
| ĐB | 008663 |
Chạm
Lô tô Huế 10/03/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06; 07; 09 | 0 | 30; 40 |
| 1 | 11 | 1 | 11 |
| 2 | 22; 27 | 2 | 22 |
| 3 | 30; 36; 38 | 3 | 63 |
| 4 | 40; 44 | 4 | 04; 44 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 63; 66; 69; 69 | 6 | 06; 36; 66 |
| 7 | 77 | 7 | 07; 27; 77 |
| 8 | - | 8 | 38; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 09; 69; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 12/03/2023 đến 10/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày