| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 401 |
| G6 | 700914396418 |
| G5 | 5596 |
| G4 | 78809688583518954809391327952346279 |
| G3 | 4999697485 |
| G2 | 53337 |
| G1 | 57239 |
| ĐB | 759609 |
Chạm
Lô tô Huế 31/03/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 09; 09; 09; 09 | 0 | - |
| 1 | 18 | 1 | 01 |
| 2 | 23 | 2 | 32 |
| 3 | 32; 37; 39; 39 | 3 | 03; 23 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 58 | 5 | 85 |
| 6 | - | 6 | 96; 96 |
| 7 | 79 | 7 | 37 |
| 8 | 85; 89 | 8 | 18; 58 |
| 9 | 96; 96 | 9 | 09; 09; 09; 09; 39; 39; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 02/04/2023 đến 31/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày