| G8 | 49 |
|---|---|
| G7 | 318 |
| G6 | 366898354103 |
| G5 | 7178 |
| G4 | 65578299243663099754405061737839485 |
| G3 | 5477397231 |
| G2 | 04995 |
| G1 | 47527 |
| ĐB | 200690 |
Chạm
Lô tô Huế 14/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06 | 0 | 30; 90 |
| 1 | 18 | 1 | 31 |
| 2 | 24; 27 | 2 | - |
| 3 | 30; 31; 35 | 3 | 03; 73 |
| 4 | 49 | 4 | 24; 54 |
| 5 | 54 | 5 | 35; 85; 95 |
| 6 | 68 | 6 | 06 |
| 7 | 73; 78; 78; 78 | 7 | 27 |
| 8 | 85 | 8 | 18; 68; 78; 78; 78 |
| 9 | 90; 95 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 16/04/2023 đến 14/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày