| G8 | 73 |
|---|---|
| G7 | 350 |
| G6 | 455970998161 |
| G5 | 1803 |
| G4 | 05705435978590198421982087056833412 |
| G3 | 3174065100 |
| G2 | 55744 |
| G1 | 03745 |
| ĐB | 477216 |
Chạm
Lô tô Huế 09/03/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 03; 05; 08 | 0 | 00; 40; 50 |
| 1 | 12; 16 | 1 | 01; 21; 61 |
| 2 | 21 | 2 | 12 |
| 3 | - | 3 | 03; 73 |
| 4 | 40; 44; 45 | 4 | 44 |
| 5 | 50; 59 | 5 | 05; 45 |
| 6 | 61; 68 | 6 | 16 |
| 7 | 73 | 7 | 97 |
| 8 | - | 8 | 08; 68 |
| 9 | 97; 99 | 9 | 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 12/03/2023 đến 09/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày