| G8 | 67 |
|---|---|
| G7 | 130 |
| G6 | 678669304687 |
| G5 | 7762 |
| G4 | 05140145556992247558746110969063833 |
| G3 | 1719610168 |
| G2 | 67725 |
| G1 | 35856 |
| ĐB | 491338 |
Chạm
Lô tô Huế 23/03/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 30; 40; 90 |
| 1 | 11 | 1 | 11 |
| 2 | 22; 25 | 2 | 22; 62 |
| 3 | 30; 30; 33; 38 | 3 | 33 |
| 4 | 40 | 4 | - |
| 5 | 55; 56; 58 | 5 | 25; 55 |
| 6 | 62; 67; 68 | 6 | 56; 86; 96 |
| 7 | - | 7 | 67; 87 |
| 8 | 86; 87 | 8 | 38; 58; 68 |
| 9 | 90; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 26/03/2023 đến 23/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày