| G8 | 17 |
|---|---|
| G7 | 851 |
| G6 | 317640507510 |
| G5 | 4677 |
| G4 | 34183587418854932485760324414320724 |
| G3 | 9016175517 |
| G2 | 88126 |
| G1 | 13323 |
| ĐB | 858266 |
Chạm
Lô tô Huế 30/03/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 50 |
| 1 | 10; 17; 17 | 1 | 41; 51; 61 |
| 2 | 23; 24; 26 | 2 | 32 |
| 3 | 32 | 3 | 23; 43; 83 |
| 4 | 41; 43; 49 | 4 | 24 |
| 5 | 50; 51 | 5 | 85 |
| 6 | 61; 66 | 6 | 26; 66; 76 |
| 7 | 76; 77 | 7 | 17; 17; 77 |
| 8 | 83; 85 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 02/04/2023 đến 30/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày