| G8 | 23 |
|---|---|
| G7 | 887 |
| G6 | 835163801029 |
| G5 | 7690 |
| G4 | 61634185186325785498764658558277903 |
| G3 | 6037114718 |
| G2 | 74914 |
| G1 | 95468 |
| ĐB | 996601 |
Chạm
Lô tô Huế 28/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03 | 0 | 80; 90 |
| 1 | 14; 18; 18 | 1 | 01; 51; 71 |
| 2 | 23; 29 | 2 | 82 |
| 3 | 34 | 3 | 03; 23 |
| 4 | - | 4 | 14; 34 |
| 5 | 51; 57 | 5 | 65 |
| 6 | 65; 68 | 6 | - |
| 7 | 71 | 7 | 57; 87 |
| 8 | 80; 82; 87 | 8 | 18; 18; 68; 98 |
| 9 | 90; 98 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 30/04/2023 đến 28/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày