| G8 | 33 |
|---|---|
| G7 | 755 |
| G6 | 583312192967 |
| G5 | 8009 |
| G4 | 61121763658557853515945126435254352 |
| G3 | 4806300484 |
| G2 | 59960 |
| G1 | 00389 |
| ĐB | 507136 |
Chạm
Lô tô Huế 06/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 60 |
| 1 | 12; 15; 19 | 1 | 21 |
| 2 | 21 | 2 | 12; 52; 52 |
| 3 | 33; 33; 36 | 3 | 33; 33; 63 |
| 4 | - | 4 | 84 |
| 5 | 52; 52; 55 | 5 | 15; 55; 65 |
| 6 | 60; 63; 65; 67 | 6 | 36 |
| 7 | 78 | 7 | 67 |
| 8 | 84; 89 | 8 | 78 |
| 9 | - | 9 | 09; 19; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 09/04/2023 đến 06/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày