| G8 | 53 |
|---|---|
| G7 | 557 |
| G6 | 900982954991 |
| G5 | 5332 |
| G4 | 53884295008112179201218221383005227 |
| G3 | 3222007573 |
| G2 | 94593 |
| G1 | 49726 |
| ĐB | 204437 |
Chạm
Lô tô Huế 17/03/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 09 | 0 | 00; 20; 30 |
| 1 | - | 1 | 01; 21; 91 |
| 2 | 20; 21; 22; 26; 27 | 2 | 22; 32 |
| 3 | 30; 32; 37 | 3 | 53; 73; 93 |
| 4 | - | 4 | 84 |
| 5 | 53; 57 | 5 | 95 |
| 6 | - | 6 | 26 |
| 7 | 73 | 7 | 27; 37; 57 |
| 8 | 84 | 8 | - |
| 9 | 91; 93; 95 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 19/03/2023 đến 17/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày