| G8 | 87 |
|---|---|
| G7 | 923 |
| G6 | 374745328510 |
| G5 | 9069 |
| G4 | 87012955760265021270914617864761824 |
| G3 | 3117632349 |
| G2 | 31993 |
| G1 | 37290 |
| ĐB | 581392 |
Chạm
Lô tô Huế 21/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 50; 70; 90 |
| 1 | 10; 12 | 1 | 61 |
| 2 | 23; 24 | 2 | 12; 32; 92 |
| 3 | 32 | 3 | 23; 93 |
| 4 | 47; 47; 49 | 4 | 24 |
| 5 | 50 | 5 | - |
| 6 | 61; 69 | 6 | 76; 76 |
| 7 | 70; 76; 76 | 7 | 47; 47; 87 |
| 8 | 87 | 8 | - |
| 9 | 90; 92; 93 | 9 | 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 23/04/2023 đến 21/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày