| G8 | 07 |
|---|---|
| G7 | 433 |
| G6 | 261899242846 |
| G5 | 3338 |
| G4 | 32982100307351105757088408844469669 |
| G3 | 4392727180 |
| G2 | 50696 |
| G1 | 27742 |
| ĐB | 505605 |
Chạm
Lô tô Huế 13/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 07 | 0 | 30; 40; 80 |
| 1 | 11; 18 | 1 | 11 |
| 2 | 24; 27 | 2 | 42; 82 |
| 3 | 30; 33; 38 | 3 | 33 |
| 4 | 40; 42; 44; 46 | 4 | 24; 44 |
| 5 | 57 | 5 | 05 |
| 6 | 69 | 6 | 46; 96 |
| 7 | - | 7 | 07; 27; 57 |
| 8 | 80; 82 | 8 | 18; 38 |
| 9 | 96 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 16/04/2023 đến 13/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày