| G8 | 70 |
|---|---|
| G7 | 413 |
| G6 | 105718254067 |
| G5 | 9877 |
| G4 | 07594625126193538551077840501532584 |
| G3 | 6976771524 |
| G2 | 77219 |
| G1 | 37001 |
| ĐB | 507554 |
Chạm
Lô tô Huế 05/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 70 |
| 1 | 12; 13; 15; 19 | 1 | 01; 51 |
| 2 | 24; 25 | 2 | 12 |
| 3 | 35 | 3 | 13 |
| 4 | - | 4 | 24; 54; 84; 84; 94 |
| 5 | 51; 54; 57 | 5 | 15; 25; 35 |
| 6 | 67; 67 | 6 | - |
| 7 | 70; 77 | 7 | 57; 67; 67; 77 |
| 8 | 84; 84 | 8 | - |
| 9 | 94 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 07/04/2024 đến 05/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày