| G8 | 94 |
|---|---|
| G7 | 249 |
| G6 | 811469629327 |
| G5 | 3097 |
| G4 | 79147770302304985806333025608209563 |
| G3 | 6769557816 |
| G2 | 02087 |
| G1 | 77931 |
| ĐB | 881533 |
Chạm
Lô tô Huế 22/03/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06 | 0 | 30 |
| 1 | 14; 16 | 1 | 31 |
| 2 | 27 | 2 | 02; 62; 82 |
| 3 | 30; 31; 33 | 3 | 33; 63 |
| 4 | 47; 49; 49 | 4 | 14; 94 |
| 5 | - | 5 | 95 |
| 6 | 62; 63 | 6 | 06; 16 |
| 7 | - | 7 | 27; 47; 87; 97 |
| 8 | 82; 87 | 8 | - |
| 9 | 94; 95; 97 | 9 | 49; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 24/03/2024 đến 22/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày