| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 175 |
| G6 | 786148410910 |
| G5 | 9862 |
| G4 | 17701823404693523528968034701865014 |
| G3 | 8774673391 |
| G2 | 63011 |
| G1 | 29371 |
| ĐB | 878653 |
Chạm
Lô tô Huế 12/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 03 | 0 | 10; 40 |
| 1 | 10; 11; 14; 18 | 1 | 01; 11; 41; 61; 71; 91 |
| 2 | 28 | 2 | 62 |
| 3 | 35 | 3 | 03; 03; 53 |
| 4 | 40; 41; 46 | 4 | 14 |
| 5 | 53 | 5 | 35; 75 |
| 6 | 61; 62 | 6 | 46 |
| 7 | 71; 75 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 18; 28 |
| 9 | 91 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 14/04/2024 đến 12/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày