| G8 | 47 |
|---|---|
| G7 | 277 |
| G6 | 905559347928 |
| G5 | 0088 |
| G4 | 46885482769098883396801378910489581 |
| G3 | 6299148429 |
| G2 | 52033 |
| G1 | 76076 |
| ĐB | 568408 |
Chạm
Lô tô Huế 16/03/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 08 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 81; 91 |
| 2 | 28; 29 | 2 | - |
| 3 | 33; 34; 37 | 3 | 33 |
| 4 | 47 | 4 | 04; 34 |
| 5 | 55 | 5 | 55; 85 |
| 6 | - | 6 | 76; 76; 96 |
| 7 | 76; 76; 77 | 7 | 37; 47; 77 |
| 8 | 81; 85; 88; 88 | 8 | 08; 28; 88; 88 |
| 9 | 91; 96 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 17/03/2024 đến 16/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày