| G8 | 54 |
|---|---|
| G7 | 542 |
| G6 | 806652181379 |
| G5 | 5872 |
| G4 | 64566012935611953565923443252864681 |
| G3 | 0477181332 |
| G2 | 63271 |
| G1 | 17869 |
| ĐB | 888807 |
Chạm
Lô tô Huế 23/03/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | - |
| 1 | 18; 19 | 1 | 71; 71; 81 |
| 2 | 28 | 2 | 32; 42; 72 |
| 3 | 32 | 3 | 93 |
| 4 | 42; 44 | 4 | 44; 54 |
| 5 | 54 | 5 | 65 |
| 6 | 65; 66; 66; 69 | 6 | 66; 66 |
| 7 | 71; 71; 72; 79 | 7 | 07 |
| 8 | 81 | 8 | 18; 28 |
| 9 | 93 | 9 | 19; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 24/03/2024 đến 23/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày