| G8 | 86 |
|---|---|
| G7 | 453 |
| G6 | 321310617385 |
| G5 | 4716 |
| G4 | 99836363305240391818595600495539213 |
| G3 | 8927989703 |
| G2 | 26139 |
| G1 | 77056 |
| ĐB | 280395 |
Chạm
Lô tô Huế 02/03/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 03 | 0 | 30; 60 |
| 1 | 13; 13; 16; 18 | 1 | 61 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 30; 36; 39 | 3 | 03; 03; 13; 13; 53 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 53; 55; 56 | 5 | 55; 85; 95 |
| 6 | 60; 61 | 6 | 16; 36; 56; 86 |
| 7 | 79 | 7 | - |
| 8 | 85; 86 | 8 | 18 |
| 9 | 95 | 9 | 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 03/03/2024 đến 02/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày