| G8 | 04 |
|---|---|
| G7 | 412 |
| G6 | 535115604074 |
| G5 | 0260 |
| G4 | 29666959692814387122872829626483985 |
| G3 | 8051480333 |
| G2 | 05319 |
| G1 | 17913 |
| ĐB | 705900 |
Chạm
Lô tô Huế 13/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04 | 0 | 00; 60; 60 |
| 1 | 12; 13; 14; 19 | 1 | 51 |
| 2 | 22 | 2 | 12; 22; 82 |
| 3 | 33 | 3 | 13; 33; 43 |
| 4 | 43 | 4 | 04; 14; 64; 74 |
| 5 | 51 | 5 | 85 |
| 6 | 60; 60; 64; 66; 69 | 6 | 66 |
| 7 | 74 | 7 | - |
| 8 | 82; 85 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 19; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 14/04/2024 đến 13/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày