| G8 | 56 |
|---|---|
| G7 | 645 |
| G6 | 289130731390 |
| G5 | 2503 |
| G4 | 99949404387127047407056593333298911 |
| G3 | 9975083190 |
| G2 | 73270 |
| G1 | 20661 |
| ĐB | 481381 |
Chạm
Lô tô Huế 19/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 07 | 0 | 50; 70; 70; 90; 90 |
| 1 | 11 | 1 | 11; 61; 81; 91 |
| 2 | - | 2 | 32 |
| 3 | 32; 38 | 3 | 03; 73 |
| 4 | 45; 49 | 4 | - |
| 5 | 50; 56; 59 | 5 | 45 |
| 6 | 61 | 6 | 56 |
| 7 | 70; 70; 73 | 7 | 07 |
| 8 | 81 | 8 | 38 |
| 9 | 90; 90; 91 | 9 | 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 21/04/2024 đến 19/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày