| G8 | 52 |
|---|---|
| G7 | 845 |
| G6 | 063196494772 |
| G5 | 4437 |
| G4 | 46467015271128245195369923509343209 |
| G3 | 5077342913 |
| G2 | 92450 |
| G1 | 78454 |
| ĐB | 850554 |
Chạm
Lô tô Huế 20/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 50 |
| 1 | 13 | 1 | 31 |
| 2 | 27 | 2 | 52; 72; 82; 92 |
| 3 | 31; 37 | 3 | 13; 73; 93 |
| 4 | 45; 49 | 4 | 54; 54 |
| 5 | 50; 52; 54; 54 | 5 | 45; 95 |
| 6 | 67 | 6 | - |
| 7 | 72; 73 | 7 | 27; 37; 67 |
| 8 | 82 | 8 | - |
| 9 | 92; 93; 95 | 9 | 09; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 21/04/2024 đến 20/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày