| G8 | 32 |
|---|---|
| G7 | 661 |
| G6 | 765579149077 |
| G5 | 2619 |
| G4 | 21455244984098362965197880269745642 |
| G3 | 2809467873 |
| G2 | 24525 |
| G1 | 94486 |
| ĐB | 840103 |
Chạm
Lô tô Huế 09/03/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | - |
| 1 | 14; 19 | 1 | 61 |
| 2 | 25 | 2 | 32; 42 |
| 3 | 32 | 3 | 03; 73; 83 |
| 4 | 42 | 4 | 14; 94 |
| 5 | 55; 55 | 5 | 25; 55; 55; 65 |
| 6 | 61; 65 | 6 | 86 |
| 7 | 73; 77 | 7 | 77; 97 |
| 8 | 83; 86; 88 | 8 | 88; 98 |
| 9 | 94; 97; 98 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 10/03/2024 đến 09/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày