| G8 | 66 |
|---|---|
| G7 | 223 |
| G6 | 397958067281 |
| G5 | 8149 |
| G4 | 35865890989972625189857736536398843 |
| G3 | 4336320962 |
| G2 | 01577 |
| G1 | 43721 |
| ĐB | 924386 |
Chạm
Lô tô Huế 29/03/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 21; 81 |
| 2 | 21; 23; 26 | 2 | 62 |
| 3 | - | 3 | 23; 43; 63; 63; 73 |
| 4 | 43; 49 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 65 |
| 6 | 62; 63; 63; 65; 66 | 6 | 06; 26; 66; 86 |
| 7 | 73; 77; 79 | 7 | 77 |
| 8 | 81; 86; 89 | 8 | 98 |
| 9 | 98 | 9 | 49; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 31/03/2024 đến 29/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày