| G8 | 74 |
|---|---|
| G7 | 484 |
| G6 | 925049942830 |
| G5 | 3792 |
| G4 | 95660874330445478207680656776211535 |
| G3 | 2479009135 |
| G2 | 15002 |
| G1 | 73557 |
| ĐB | 988002 |
Chạm
Lô tô Huế 26/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 07 | 0 | 30; 50; 60; 90 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 02; 02; 62; 92 |
| 3 | 30; 33; 35; 35 | 3 | 33 |
| 4 | - | 4 | 54; 74; 84; 94 |
| 5 | 50; 54; 57 | 5 | 35; 35; 65 |
| 6 | 60; 62; 65 | 6 | - |
| 7 | 74 | 7 | 07; 57 |
| 8 | 84 | 8 | - |
| 9 | 90; 92; 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 28/04/2024 đến 26/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày