| G8 | 95 |
|---|---|
| G7 | 526 |
| G6 | 233275866707 |
| G5 | 7721 |
| G4 | 40493273089922447021122045972459624 |
| G3 | 1741884124 |
| G2 | 10657 |
| G1 | 09486 |
| ĐB | 303904 |
Chạm
Lô tô Huế 06/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 04; 07; 08 | 0 | - |
| 1 | 18 | 1 | 21; 21 |
| 2 | 21; 21; 24; 24; 24; 24; 26 | 2 | 32 |
| 3 | 32 | 3 | 93 |
| 4 | - | 4 | 04; 04; 24; 24; 24; 24 |
| 5 | 57 | 5 | 95 |
| 6 | - | 6 | 26; 86; 86 |
| 7 | - | 7 | 07; 57 |
| 8 | 86; 86 | 8 | 08; 18 |
| 9 | 93; 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 07/04/2024 đến 06/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày