| G8 | 86 |
|---|---|
| G7 | 634 |
| G6 | 793341142186 |
| G5 | 9554 |
| G4 | 98922965979522817943271561908751791 |
| G3 | 7959541866 |
| G2 | 67358 |
| G1 | 89366 |
| ĐB | 836508 |
Chạm
Lô tô Huế 27/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | - |
| 1 | 14 | 1 | 91 |
| 2 | 22; 28 | 2 | 22 |
| 3 | 33; 34 | 3 | 33; 43 |
| 4 | 43 | 4 | 14; 34; 54 |
| 5 | 54; 56; 58 | 5 | 95 |
| 6 | 66; 66 | 6 | 56; 66; 66; 86; 86 |
| 7 | - | 7 | 87; 97 |
| 8 | 86; 86; 87 | 8 | 08; 28; 58 |
| 9 | 91; 95; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 28/04/2024 đến 27/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày