| G8 | 79 |
|---|---|
| G7 | 503 |
| G6 | 815105982041 |
| G5 | 1001 |
| G4 | 06622414261068923351033332808415632 |
| G3 | 1158152682 |
| G2 | 05829 |
| G1 | 01335 |
| ĐB | 485467 |
Chạm
Lô tô Huế 01/02/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 01; 41; 51; 51; 81 |
| 2 | 22; 26; 29 | 2 | 22; 32; 82 |
| 3 | 32; 33; 35 | 3 | 03; 33 |
| 4 | 41 | 4 | 84 |
| 5 | 51; 51 | 5 | 35 |
| 6 | 67 | 6 | 26 |
| 7 | 79 | 7 | 67 |
| 8 | 81; 82; 84; 89 | 8 | 98 |
| 9 | 98 | 9 | 29; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 04/02/2024 đến 01/02/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày