| G8 | 53 |
|---|---|
| G7 | 346 |
| G6 | 503399957830 |
| G5 | 7005 |
| G4 | 06985204495571076987034638728993072 |
| G3 | 6265632835 |
| G2 | 82817 |
| G1 | 97191 |
| ĐB | 282082 |
Chạm
Lô tô Huế 26/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 10; 30 |
| 1 | 10; 17 | 1 | 91 |
| 2 | - | 2 | 72; 82 |
| 3 | 30; 33; 35 | 3 | 33; 53; 63 |
| 4 | 46; 49 | 4 | - |
| 5 | 53; 56 | 5 | 05; 35; 85; 95 |
| 6 | 63 | 6 | 46; 56 |
| 7 | 72 | 7 | 17; 87 |
| 8 | 82; 85; 87; 89 | 8 | - |
| 9 | 91; 95 | 9 | 49; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 28/01/2024 đến 26/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày