| G8 | 70 |
|---|---|
| G7 | 083 |
| G6 | 765785374636 |
| G5 | 2470 |
| G4 | 17938227445259551579665527414881090 |
| G3 | 4159001143 |
| G2 | 64199 |
| G1 | 41975 |
| ĐB | 865054 |
Chạm
Lô tô Huế 25/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 70; 70; 90; 90 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 52 |
| 3 | 36; 37; 38 | 3 | 43; 83 |
| 4 | 43; 44; 48 | 4 | 44; 54 |
| 5 | 52; 54; 57 | 5 | 75; 95 |
| 6 | - | 6 | 36 |
| 7 | 70; 70; 75; 79 | 7 | 37; 57 |
| 8 | 83 | 8 | 38; 48 |
| 9 | 90; 90; 95; 99 | 9 | 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 28/01/2024 đến 25/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày