| G8 | 96 |
|---|---|
| G7 | 211 |
| G6 | 049696836258 |
| G5 | 9957 |
| G4 | 45494356858582424793072329993685752 |
| G3 | 5900017917 |
| G2 | 64779 |
| G1 | 67551 |
| ĐB | 071982 |
Chạm
Lô tô Huế 23/02/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 |
| 1 | 11; 17 | 1 | 11; 51 |
| 2 | 24 | 2 | 32; 52; 82 |
| 3 | 32; 36 | 3 | 83; 93 |
| 4 | - | 4 | 24; 94 |
| 5 | 51; 52; 57; 58 | 5 | 85 |
| 6 | - | 6 | 36; 96; 96 |
| 7 | 79 | 7 | 17; 57 |
| 8 | 82; 83; 85 | 8 | 58 |
| 9 | 93; 94; 96; 96 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 25/02/2024 đến 23/02/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày