| G8 | 25 |
|---|---|
| G7 | 320 |
| G6 | 626550931581 |
| G5 | 6253 |
| G4 | 46617160343036972667015332985405840 |
| G3 | 2873385201 |
| G2 | 35722 |
| G1 | 83626 |
| ĐB | 624211 |
Chạm
Lô tô Huế 18/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 20; 40 |
| 1 | 11; 17 | 1 | 01; 11; 81 |
| 2 | 20; 22; 25; 26 | 2 | 22 |
| 3 | 33; 33; 34 | 3 | 33; 33; 53; 93 |
| 4 | 40 | 4 | 34; 54 |
| 5 | 53; 54 | 5 | 25; 65 |
| 6 | 65; 67; 69 | 6 | 26 |
| 7 | - | 7 | 17; 67 |
| 8 | 81 | 8 | - |
| 9 | 93 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 21/01/2024 đến 18/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày