| G8 | 64 |
|---|---|
| G7 | 613 |
| G6 | 906877183458 |
| G5 | 7797 |
| G4 | 77882350436763198651126717916498508 |
| G3 | 7968177489 |
| G2 | 28082 |
| G1 | 75713 |
| ĐB | 097202 |
Chạm
Lô tô Huế 19/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 08 | 0 | - |
| 1 | 13; 13; 18 | 1 | 31; 51; 71; 81 |
| 2 | - | 2 | 02; 82; 82 |
| 3 | 31 | 3 | 13; 13; 43 |
| 4 | 43 | 4 | 64; 64 |
| 5 | 51; 58 | 5 | - |
| 6 | 64; 64; 68 | 6 | - |
| 7 | 71 | 7 | 97 |
| 8 | 81; 82; 82; 89 | 8 | 08; 18; 58; 68 |
| 9 | 97 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 21/01/2024 đến 19/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày