| G8 | 41 |
|---|---|
| G7 | 769 |
| G6 | 987594761087 |
| G5 | 3219 |
| G4 | 71150953259035771175619485433411464 |
| G3 | 1444665378 |
| G2 | 04957 |
| G1 | 38437 |
| ĐB | 640801 |
Chạm
Lô tô Huế 12/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 50 |
| 1 | 19 | 1 | 01; 41 |
| 2 | 25 | 2 | - |
| 3 | 34; 37 | 3 | - |
| 4 | 41; 46; 48 | 4 | 34; 64 |
| 5 | 50; 57; 57 | 5 | 25; 75; 75 |
| 6 | 64; 69 | 6 | 46; 76 |
| 7 | 75; 75; 76; 78 | 7 | 37; 57; 57; 87 |
| 8 | 87 | 8 | 48; 78 |
| 9 | - | 9 | 19; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 14/01/2024 đến 12/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày