| G8 | 25 |
|---|---|
| G7 | 460 |
| G6 | 185704990098 |
| G5 | 7984 |
| G4 | 65741946738517699326232354742379677 |
| G3 | 5528410890 |
| G2 | 39064 |
| G1 | 78884 |
| ĐB | 672315 |
Chạm
Lô tô Huế 11/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 60; 90 |
| 1 | 15 | 1 | 41 |
| 2 | 23; 25; 26 | 2 | - |
| 3 | 35 | 3 | 23; 73 |
| 4 | 41 | 4 | 64; 84; 84; 84 |
| 5 | 57 | 5 | 15; 25; 35 |
| 6 | 60; 64 | 6 | 26; 76 |
| 7 | 73; 76; 77 | 7 | 57; 77 |
| 8 | 84; 84; 84 | 8 | 98 |
| 9 | 90; 98; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 14/01/2024 đến 11/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày